tao ngộ

Học thuật
Thân thiện
tao ngộ

Hai người bạn cũ có một cuộc tao ngộ bất ngờ tại công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gặp gỡ một cách tình cờ, ngẫu nhiên: "tao ngộ" diễn tả việc gặp gỡ, tiếp xúc giữa người với người một cách bất ngờ, không sự sắp đặt trước. Từ này thường mang sắc thái văn chương, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cuộc tao ngộ bên bờ hồ ấy đã thay đổi cuộc đời anh. (Cuộc gặp gỡ tình cờ bên bờ hồ ấy đã thay đổi cuộc đời anh.)
    • Họ coi đó mối duyên tao ngộ hiếm . (Họ coi đó mối nhân duyên gặp gỡ tình cờ hiếm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duyên tao ngộ": chỉ mối lương duyên, sự gặp gỡ tình cờ như được sắp đặt bởi số phận.
    • Câu chuyện của họ bắt đầu từ một mối duyên tao ngộ. (Câu chuyện của họ bắt đầu từ một mối nhân duyên gặp gỡ tình cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tương ngộ (động từ): gặp gỡ nhau. Từ này cũng mang sắc thái cổ điển nhưng có thể không nhất thiết nhấn mạnh tính chất tình cờ như "tao ngộ".
  • Ngẫu gặp (động từ): gặp một cách ngẫu nhiên. Từ này nhấn mạnh tính bất ngờ, tình cờ.
Từ đồng nghĩa
  • Gặp gỡ: tiếp xúc, gặp nhau (nghĩa rộng phổ thông hơn).
  • Tình cờ gặp: gặp một cách không chủ định, ngẫu nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Hẹn gặp: gặp nhau theo sự sắp xếp, hẹn trước.
  • Cố ý tìm gặp: chủ động, chủ đích tìm để gặp.
Lưu ý sử dụng
  • "Tao ngộ" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, mang màu sắc cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "gặp gỡ", "tình cờ gặp" cho tự nhiên dễ hiểu hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các từ như "duyên", "cuộc" để tạo thành cụm danh từ ( dụ: , ).
tao ngộ

Hai người bạn cũ có một cuộc tao ngộ bất ngờ tại công viên.

  1. đgt. Gặp gỡ tình cờ: duyên tao ngộ.